辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tủ đông" (2件)

tự động
play
日本語 副自動的に
マイ単語
tự động điều chỉnh nhiệt độ
温度を自動的に調整する
tủ đông
play
日本語 名冷凍庫
マイ単語
bảo quản thịt trong tủ đông
肉を冷凍庫の中に保存する

swap_horiz 類語検索結果 "tủ đông" (5件)

hệ thống thu phí tự động
play
日本語 名ETC(自動料金収受システム)
マイ単語
Xe có hệ thống thu phí tự động.
車にETC(自動料金収受システム)が付いている。
giới hạn xe số tự động
play
日本語 名AT限定
マイ単語
Tôi có giấy phép giới hạn xe số tự động.
私はAT限定免許を持つ。
ô tô số tự động
play
日本語 名オートマチック車
マイ単語
Tôi lái ô tô số tự động.
私はオートマチック車を運転する。
xe 2 bánh số tự động
play
日本語 名オートマチック二輪車
マイ単語
Cô ấy đi xe 2 bánh số tự động.
彼女はオートマチック二輪車に乗る。
khóa tự động
play
日本語 名自動ロック
マイ単語
Cửa có khóa tự động.
ドアは自動ロックだ。

format_quote フレーズ検索結果 "tủ đông" (12件)

tự động điều chỉnh nhiệt độ
温度を自動的に調整する
Hệ thống lưu bản ghi tự động.
システムは自動でログを保存する。
bảo quản thịt trong tủ đông
肉を冷凍庫の中に保存する
Xe có hệ thống thu phí tự động.
車にETC(自動料金収受システム)が付いている。
Tôi có giấy phép giới hạn xe số tự động.
私はAT限定免許を持つ。
Tôi lái ô tô số tự động.
私はオートマチック車を運転する。
Cô ấy đi xe 2 bánh số tự động.
彼女はオートマチック二輪車に乗る。
Cửa có khóa tự động.
ドアは自動ロックだ。
Tôi lái xe hơi số tự động.
私はオートマチック車を運転する。
Nhà máy đang đẩy mạnh tự động hóa.
工場は自動化を進めている。
Cánh cửa tự động mở.
ドアは自動的に開きます。
Ngọn lửa phụt ra từ động cơ bên trái máy bay.
飛行機の左エンジンから炎が噴き出した。